bất mục

bất mục

Hai anh em đã bất mục với nhau từ nhiều năm nay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hoà thuận, bất hoà (thường dùng cho anh em trong gia đình): "bất mục" chỉ trạng thái mâu thuẫn, không đồng lòng, hay xảy ra bất hoà giữa những người quan hệ ruột thịt, đặc biệt anh chị em.
dụ sử dụng
  • (Hai anh em không còn hoà thuận với nhau sau khi cha mẹ qua đời.)
  • (Trong gia đình họ, anh em thường xuyên mâu thuẫn do tranh giành tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất mục với nhau": diễn tả tình trạng không hoà hợp giữa các thành viên.
    • Họ sống bất mục với nhau suốt nhiều năm. (Họ không hoà thuận với nhau trong suốt nhiều năm.)
  • "tình trạng bất mục": sự rạn nứt trong quan hệ gia đình.
    • Tình trạng bất mục giữa các con khiến cha mẹ rất đau lòng. (Sự bất hoà giữa các con làm cha mẹ buồn lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất hoà (tính từ): không đồng lòng, mâu thuẫnđồng nghĩa với "bất mục".
    • Họ bất hoà với nhau quan điểm sống khác biệt. (Họ mâu thuẫn do khác biệt quan điểm.)
  • Hoà mục (tính từ): hoà thuận, đồng lòngtrái nghĩa với "bất mục".
    • Anh em trong gia đình sống hoà mục với nhau. (Anh em sống thuận hoà với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất hoà: không đồng thuận, xung đột.
  • Mâu thuẫn: xung đột về lợi ích hoặc quan điểm.
  • Chia rẽ: không còn đoàn kết, tách rời nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Anh em bất mục: chỉ tình trạng anh chị em không hoà thuận.
    • Anh em bất mục điều tồi tệ nhất trong gia đình. (Anh em không hoà thuận điều đáng buồn nhất trong gia đình.)