bất mục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoà thuận, bất hoà (thường dùng cho anh em trong gia đình): "bất mục" chỉ trạng thái mâu thuẫn, không đồng lòng, hay xảy ra bất hoà giữa những người có quan hệ ruột thịt, đặc biệt là anh chị em.
Ví dụ sử dụng
- (Hai anh em không còn hoà thuận với nhau sau khi cha mẹ qua đời.)
- (Trong gia đình họ, anh em thường xuyên mâu thuẫn do tranh giành tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bất mục với nhau": diễn tả tình trạng không hoà hợp giữa các thành viên.
- Họ sống bất mục với nhau suốt nhiều năm. (Họ không hoà thuận với nhau trong suốt nhiều năm.)
- "tình trạng bất mục": sự rạn nứt trong quan hệ gia đình.
- Tình trạng bất mục giữa các con khiến cha mẹ rất đau lòng. (Sự bất hoà giữa các con làm cha mẹ buồn lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất hoà (tính từ): không đồng lòng, mâu thuẫn — đồng nghĩa với "bất mục".
- Họ bất hoà với nhau vì quan điểm sống khác biệt. (Họ mâu thuẫn do khác biệt quan điểm.)
- Hoà mục (tính từ): hoà thuận, đồng lòng — trái nghĩa với "bất mục".
- Anh em trong gia đình sống hoà mục với nhau. (Anh em sống thuận hoà với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Bất hoà: không đồng thuận, có xung đột.
- Mâu thuẫn: xung đột về lợi ích hoặc quan điểm.
- Chia rẽ: không còn đoàn kết, tách rời nhau.
Thành ngữ liên quan
- Anh em bất mục: chỉ tình trạng anh chị em không hoà thuận.
- Anh em bất mục là điều tồi tệ nhất trong gia đình. (Anh em không hoà thuận là điều đáng buồn nhất trong gia đình.)